17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

victim

nạn nhân

Xóa

arrest

bắt giữ

Xóa

court

tòa án

Xóa

crime

tội ác, tội lỗi

Xóa

fine

tiền phạt

Xóa

guilty

làm điều sai trái, có tội

Xóa

illegal

bất hợp pháp

Xóa

innocent

vô tội

Xóa

judge

thẩm phán

Xóa

jury

bồi thẩm đoàn

Xóa

press

báo chí

Xóa

prison

nhà tù, tù giam

Xóa

prisoner

phạm nhân, tù nhân

Xóa

punish

phạt, trừng phạt

Xóa

trial

phiên tòa

Xóa

witness

nhân chứng

Xóa

law

luật, pháp luật