17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

crossing

ngã tư đường

Xóa

smoking

sự hút thuốc; hành động hút thuốc

Xóa

soda

nước sô-đa, nước ngọt

Xóa

meatball

thịt viên

Xóa

track

theo dõi

Xóa

upstairs

ở tầng trên, thuộc tầng trên

Xóa

stereo

máy xtê-rê-ô

Xóa

ambulance

xe cứu thương

Xóa

grateful

biết ơn

Xóa

arrest

bắt giữ

Xóa

thief

tên trộm

Xóa

complain

phàn nàn, than phiền