17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

culture

văn hoá

Xóa

traditionally

theo truyền thống

Xóa

attract

thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn

Xóa

contractual

thỏa thuận, dàn xếp

Xóa

bride

cô dâu

Xóa

determine

xác định

Xóa

response

sự trả lời, câu trả lời

Xóa

wife

vợ

Xóa

husband

chồng

Xóa

approval

sự tán thành, sự phê chuẩn

Xóa

american

người Châu Mỹ

Xóa

asian

người Châu Á

Xóa

precede

đến trước, đi trước

Xóa

groom

chú rể

Xóa

diversity

sự đa dạng, sự phong phú

Xóa

marriage

sự kết hôn, hôn nhân

Xóa

romantic

lãng mạn