17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

finding

kết quả

Xóa

main

chính, chủ yếu, quan trọng nhất

Xóa

appearance

vẻ bề ngoài, ngoại hình, diện mạo

Xóa

majority

phần lớn, phần đông, đa số

Xóa

confide

kể bí mật, tâm sự (cho ai)

Xóa

sacrifice

hy sinh

Xóa

demand

đòi hỏi, yêu cầu

Xóa

record

bản ghi chép; hồ sơ

Xóa

comparison

sự so sánh

Xóa

counterpart

bên tương ứng, bản đối chiếu

Xóa

indian

người Ấn Độ

Xóa

chinese

người Trung Quốc

Xóa

suggest

đề nghị, đề xuất, gợi ý

Xóa

maintain

duy trì, giữ gìn

Xóa

wise

sáng suốt, khôn ngoan

Xóa

reject

khước từ, bác bỏ, loại bỏ

Xóa

oblige

bắt buộc, cưỡng bách