Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

generation

thế hệ, đời

the generation of heart by friction

income

thu nhập

grocery

hàng tạp hóa, hàng tạp phẩm

a grocery store

christmas

Giáng sinh

polite

lịch sự, lễ phép

a polite child

greet

chào hỏi, đón chào

he greeted me in the street with a friendly wave of the hand