Atomic

TIẾNG ANH LỚP 12

CULTURAL DIVERSITY - SPEAKING

học từ vựng

0%

Từ cần học

generation

/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/

thế hệ, đời

the generation of heart by friction

income

/ˈɪn.kʌm/

thu nhập

grocery

/ˈɡrəʊ.sər.i/

hàng tạp hóa, hàng tạp phẩm

a grocery store

christmas

/'krisməs/

Giáng sinh

polite

/pəˈlaɪt/

lịch sự, lễ phép

a polite child

greet

/ɡriːt/

chào hỏi, đón chào

he greeted me in the street with a friendly wave of the hand

Chọn tất cả