17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

rib

gọng, gân

Xóa

leaf

lá cây

Xóa

rim

vành, mép

Xóa

strap

dây đeo, quai, đai

Xóa

nation

nước, quốc gia; dân tộc

Xóa

material

nguyên vật liệu, chất liệu

Xóa

palm

cây cọ

Xóa

diameter

đường kính

Xóa

process

quá trình

Xóa

sew

may, khâu

Xóa

protect

bảo vệ

Xóa

trim

xén tỉa, đẽo gọt

Xóa

pretty

xinh, xinh xắn, xinh đẹp