Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

rib

gọng, gân

dig somebody (give somebody a dig) in the rib

leaf

lá cây

cabbage leaves

rim

vành, mép

strap

dây đeo, quai, đai

a watch-strap

nation

nước, quốc gia; dân tộc

material

nguyên vật liệu, chất liệu

building materials

palm

cây cọ

read somebody's palm

diameter

đường kính

the diameter of a tree-trunk

process

quá trình

the processes of digestion

sew

may, khâu

sew by hand

protect

bảo vệ

you need warm clothes to protect you against the cold

trim

xén tỉa, đẽo gọt

a trim ship

pretty

xinh, xinh xắn, xinh đẹp

a pretty child