17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

drama

kịch

Xóa

opera

nhạc kịch

Xóa

orchestra

dàn nhạc

Xóa

recital

cuộc biểu diễn độc tấu

Xóa

amateur

nghiệp dư

Xóa

contemporary

đương thời

Xóa

observe

quan sát, theo dõi

Xóa

organise

tổ chức

Xóa

assemble

tập hợp

Xóa

attend

tham dự

Xóa

guest

khách

Xóa

ceremony

nghi thức, nghi lễ

Xóa

poetry

thơ

Xóa

ballet

múa ba lê

Xóa

singer

ca sĩ

Xóa

anthology

hợp tuyển, tuyển tập

Xóa

classical

cổ điển

Xóa

establish

thành lập

Xóa

discussion

cuộc thảo luận

Xóa

resign

từ chức, xin thôi việc