17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

anniversary

ngày kỉ niệm

Xóa

confide

chia sẻ, tâm sự

Xóa

contractual

theo hợp đồng

Xóa

determine

xác định

Xóa

outlook

quan điểm, cách nhìn

Xóa

precede

đến trước, đi trước

Xóa

reject

khước từ, bác bỏ, loại bỏ

Xóa

sacrifice

hy sinh

Xóa

legend

truyền thuyết, huyền thoại

Xóa

universal

thuộc mọi người

Xóa

banquet

buổi tiệc lớn, đại tiệc

Xóa

blessing

phúc lành

Xóa

represent

tiêu biểu, đại diện, tượng trưng

Xóa

counterpart

bên tương ứng, đối tác

Xóa

maintain

giữ, duy trì

Xóa

diversity

sự đa dạng, sự phong phú

Xóa

glorious

rực rỡ, lộng lẫy

Xóa

heritage

di sản (văn hóa, lịch sử,..)

Xóa

oblige

bắt buộc, cưỡng bách