Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

anniversary

ngày kỉ niệm

anniversary of someone's death

confide

chia sẻ, tâm sự

confide a secret to somebody

contractual

theo hợp đồng

contractual obligations

determine

xác định

determine a date for a meeting

outlook

quan điểm, cách nhìn

a pleasant outlook over the valley

precede

đến trước, đi trước

the Mayor entered, preceded by members of the council

reject

khước từ, bác bỏ, loại bỏ

reject an opinion

sacrifice

hy sinh

kill a sheep as a sacrifice

legend

truyền thuyết, huyền thoại

universal

thuộc mọi người

there is universal agreement on that issue

banquet

buổi tiệc lớn, đại tiệc

a wedding banket

blessing

phúc lành

ask for God's blessing

represent

tiêu biểu, đại diện, tượng trưng

the picture represents a hunting scene

counterpart

bên tương ứng, đối tác

maintain

giữ, duy trì

maintain friendly relations

diversity

sự đa dạng, sự phong phú

a wide diversity of opinions

glorious

rực rỡ, lộng lẫy

a glorious victory

heritage

di sản (văn hóa, lịch sử,..)

our literary heritage

oblige

bắt buộc, cưỡng bách

they are obliged to sell their house in order to pay their debts