17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

estate

tài sản, di sản

Xóa

renovation

sự nâng cấp, sự cải tiến, sự đổi mới

Xóa

extensive

hiểu biết rộng rãi

Xóa

coincide

trùng khớp, trùng hợp

Xóa

manner

dáng vẻ, thái độ

Xóa

interpretation

sự giải thích, làm sáng tỏ

Xóa

imminent

sắp xảy ra

Xóa

modification

sự sửa đổi, sự biến đổi

Xóa

silversmith

thợ bạc

Xóa

tribal

thuộc bộ lạc

Xóa

cumbersome

rườm rà, phức tạp

Xóa

devote

cống hiến, hết lòng

Xóa

assemble

tập hợp

Xóa

organic

hữu cơ

Xóa

neglect

bỏ mặc, bỏ bê

Xóa

ancient

xưa, cổ kính, lâu đời