17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

contact

liên hệ, liên lạc

Xóa

finish

hoàn tất, kết thúc

Xóa

cooking

nấu ăn

Xóa

watch

xem

Xóa

meet

gặp 

Xóa

friend

bạn bè

Xóa

brush

chải, chà

Xóa

cleaning

việc dọn dẹp nhà cửa

Xóa

rest

sự nghỉ ngơi; lúc nghỉ ngơi

Xóa

check

kiểm tra