Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

breakfast

/ˈbrek.fəst/

bữa ăn sáng, bữa điểm tâm

cereal

/ˈsɪə.ri.əl/

ngũ cốc

playground

/ˈpleɪ.ɡraʊnd/

sân chơi (ở trường học)

baseball

/ˈbeɪs.bɔːl/

bóng chày

geography

/dʒiˈɒɡ.rə.fi/

địa lý học

a geography book

snack

/snæk/

quà ăn giữa bữa; bữa ăn qua loa

usually I only have a snack at lunchtime

supper

/ˈsʌp.ər/

bữa ăn tối

have a late supper

Chọn tất cả