Atomic

CEFR - Level A2

DESCRIBING HOW PEOPLE DO THINGS

học từ vựng

0%

Từ cần học

prefer

/prɪˈfɜːr/

thích hơn

I prefer walking to cycling

classical

/ˈklæs.ɪ.kəl/

cổ điển

classical studies

just

/dʒʌst/

chỉ 

a just decision

normal

/ˈnɔː.məl/

thông thường, bình thường

the normal temperature of the body

immediately

/ɪˈmiː.di.ət.li/

ngay lập tức

clear

/klɪər/

rõ ràng, dễ hiểu, sáng sủa

the clear water of a mountain lake

digital

/ˈdɪdʒ.ɪ.təl/

(thuộc) kỹ thuật số

noisy

/ˈnɔɪ.zi/

ồn ào, ồn

noisy children

popular

/ˈpɒp.jə.lər/

phổ biến, nổi tiếng, nhiều người ưa thích

a popular politician

quiet

/ˈkwaɪ.ət/

yên tĩnh, yên lặng

a quiet evening

latest

/ˈleɪ.tɪst/

mới nhất, gần đây nhất

the latest news

hurry

/ˈhʌr.i/

vội vã, vội vàng, nhanh chóng

in his hurry to leave, he forgot his passport

Chọn tất cả