Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

rectangular

/rekˈtæŋ.ɡjə.lər/

[có] hình chữ nhật

leather

/ˈleð.ər/

da

handle

/ˈhæn.dəl/

cán, tay cầm, quai

carry a bucket by the handle

description

/dɪˈskrɪp.ʃən/

sự mô tả, sự diễn tả, sự tả

the scenery was beautiful beyond description

registration

/ˌredʒ.ɪˈstreɪ.ʃən/

sự vào sổ, sự đăng ký, số đăng ký xe

registration of students for a course

decorative

/ˈdek.ər.ə.tɪv/

có tính trang trí, để tôn vẻ đẹp lên

the coloured lights are very decorative

detail

/ˈdiː.teɪl/

chi tiết

please give me all the details

Chọn tất cả