Atomic

IELTS

DESIGN AND INNOVATION 1

học từ vựng

0%

Từ cần học

balcony

/ˈbæl.kə.ni/

lan can, ban công

brick

/brɪk/

gạch

building

/ˈbɪl.dɪŋ/

tòa nhà

building materials

concrete

/ˈkɒŋ.kriːt/

bê tông

the word "car" is a concrete noun

device

/dɪˈvaɪs/

thiết bị, dụng cụ, máy móc

a device for measuring pressure

elevator

/ˈel.ɪ.veɪ.tər/

thang máy

engineering

/ˌen.dʒɪˈnɪə.rɪŋ/

nghề kỹ sư, công việc của kỹ sư

mechanical engineering

frame

/freɪm/

khung (cửa, cửa sổ,...)

a picture frame

housing

/ˈhaʊ.zɪŋ/

nhà ở

the housing problem

invention

/ɪnˈven.ʃən/

sự phát minh, sự sáng chế

the invention of radio by Marconi

cosy

/ˈkəʊ.zi/

ấm cúng, thoải mái dễ chịu

a cosy room

occupant

/ˈɒk.jə.pənt/

người cư ngụ, người sử dụng

platform

/ˈplæt.fɔːm/

sân ga

the concert platform

steel

/stiːl/

thép

a steel sword blade

storage

/ˈstɔː.rɪdʒ/

sự cất giữ, sự dự trữ, sự lưu giữ

a loft with large storage capacity

cottage

/ˈkɒt.ɪdʒ/

nhà tranh, nhà ở vùng quê

innovation

/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/

sự cải tiến, đổi mới, cách tân

airy

/ˈeə.ri/

thoáng mát, thoáng đãng

the office was light and airy

cramped

/kræmpt/

chật hẹp, tù túng

Chọn tất cả