17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

circumference

chu vi

Xóa

diameter

đường kính

Xóa

height

chiều cao, độ cao

Xóa

length

bề dài, chiều dài, độ dài

Xóa

measure

đo, đo lường

Xóa

radius

bán kính

Xóa

volume

lượng, khối lượng

Xóa

width

bề rộng, bề ngang

Xóa

adjust

điều chỉnh

Xóa

decrease

giảm bớt

Xóa

extend

mở rộng

Xóa

convey

truyền tải (nội dung, cảm xúc,…)

Xóa

reinforce

tăng cường

Xóa

mutually

lẫn nhau, qua lại

Xóa

suspend

treo, treo lên

Xóa

notion

ý niệm, khái niệm

Xóa

secure

chiếm được, tìm được, đạt được

Xóa

victory

sự chiến thắng

Xóa

peace

hòa bình

Xóa

belief

niềm tin, lòng tin, đức tin