17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

anticipate

dự báo

Xóa

impact

tác động, ảnh hưởng

Xóa

plunge

lao vào, ập vào

Xóa

unleash

giải phóng, tỏa ra

Xóa

coast

bờ biển

Xóa

phenomenon

hiện tượng

Xóa

meteorite

thiên thạch

Xóa

erosion

sự xói mòn

Xóa

meteorology

khí tượng học

Xóa

persevere

kiên trì

Xóa

catastrophic

thảm khốc, nghiêm trọng

Xóa

collide

va nhau, đụng nhau

Xóa

eruption

sự phun trào (núi lửa)

Xóa

famine

nạn đói

Xóa

flood

làm ngập lụt

Xóa

destruction

sự phá hủy, sự tàn phá

Xóa

explosion

vụ nổ

Xóa

volcanic

(thuộc) núi lửa