17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

alteration

sự thay đổi; điều thay đổi

Xóa

practical

thực tiễn, có tính thực tế

Xóa

handicapped

tàn tật

Xóa

carpentry

nghề mộc

Xóa

unsuitable

không phù hợp, không thích hợp

Xóa

install

đặt, lắp (thiết bị, máy móc)

Xóa

extension

sự kéo dài, sự mở rộng

Xóa

purpose

mục đích; ý định

Xóa

affect

ảnh hưởng

Xóa

convert

chuyển đổi

Xóa

system

hệ thống, hệ

Xóa

automatically

[một cách] tự động