17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

product

sản phẩm

Xóa

competitor

đối thủ cạnh tranh

Xóa

advertise

quảng cáo

Xóa

association

hiệp hội

Xóa

brand

nhãn hiệu

Xóa

business

việc kinh doanh

Xóa

company

công ty

Xóa

competition

sự cạnh tranh

Xóa

firm

hãng, công ty

Xóa

industry

ngành công nghiệp

Xóa

logo

biểu tượng

Xóa

market

thị trường

Xóa

marketing

sự tiếp thị, bộ phận tiếp thị

Xóa

produce

sản xuất, chế tạo

Xóa

producer

nước sản xuất, nhà sản xuất

Xóa

regulations

các quy định

Xóa

sell

bán

Xóa

sale

doanh số, lượng hàng bán được

Xóa

service

ngành dịch vụ

Xóa

modernize

hiện đại hóa