17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

discourage

can ngăn (ai làm việc gì)

Xóa

islander

người dân ở đảo

Xóa

prevent

ngăn chặn, ngăn cản

Xóa

inhabitant

dân cư

Xóa

rationally

có lý, hợp lý

Xóa

warn

cảnh báo, nhắc chừng

Xóa

ban

cấm

Xóa

unfortunately

thật không may, một cách đáng tiếc

Xóa

drug

ma túy

Xóa

illegal

bất hợp pháp

Xóa

negative

tiêu cực

Xóa

force

ép buộc, bắt buộc

Xóa

prison

nhà tù, tù giam