17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

economic

(thuộc) kinh tế

Xóa

congress

đại hội, hội nghị

Xóa

overall

toàn bộ; toàn thể; toàn diện

Xóa

renovation

sự nâng cấp, sự cải tiến, sự đổi mới

Xóa

aim

mục đích, mục tiêu (dài hạn)

Xóa

agriculture

nông nghiệp

Xóa

restructure

tái cơ cấu, cơ cấu lại

Xóa

measure

phương sách, biện pháp

Xóa

promote

đẩy mạnh, thúc đẩy

Xóa

reform

sự cải cách, sự cải tổ

Xóa

experience

trải qua, nếm mùi, chịu đựng

Xóa

dominate

chi phối, thống trị

Xóa

stagnant

trì trệ

Xóa

shortage

sự thiếu; số lượng thiếu