17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

sector

lĩnh vực, ngành

Xóa

introduce

đưa ra (luật,…)

Xóa

shift

thay đổi

Xóa

priority

quyền ưu tiên, sự ưu tiên

Xóa

intervention

sự xen vào, sự can thiệp

Xóa

trade

thương mại

Xóa

relation

mối quan hệ

Xóa

foreign

nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoài

Xóa

domestic

trong nước, nội địa, quốc nội

Xóa

private

riêng, tư, cá nhân

Xóa

investment

sự đầu tư

Xóa

namely

cụ thể là, ấy là

Xóa

substantial

đáng kể, trọng yếu

Xóa

encourage

khuyến khích, khích lệ

Xóa

inflation

sự lạm phát

Xóa

eliminate

loại bỏ, loại trừ, loại ra