17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

achieve

đạt được, giành được (thành quả)

Xóa

professional

(thuộc) nghề nghiệp

Xóa

policy

chính sách; nguyên tắc

Xóa

fertiliser

phân bón

Xóa

pesticide

thuốc trừ sâu, thuốc diệt côn trùng

Xóa

quit

bỏ, từ bỏ, buông

Xóa

recognize

nhận ra, nhận diện

Xóa

distance

khoảng cách, đằng xa, chỗ cách xa

Xóa

efficiently

có hiệu quả, hiệu nghiệm

Xóa

improve

cải thiện, nâng cao

Xóa

qualified

có đủ năng lực

Xóa

scholarship

học bổng

Xóa

vacation

kỳ nghỉ

Xóa

disadvantaged

khó khăn, thiếu thốn, bất lợi