17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

audit

kiểm toán

Xóa

boom

phất, phát triển nhanh chóng (kinh tế; kinh doanh)

Xóa

commodity

hàng hoá (vật trao đổi trong thương mại)

Xóa

creditor

chủ nợ

Xóa

deficit

sự thâm hụt

Xóa

depress

làm suy giảm, làm giảm sút (giá cả)

Xóa

depressed

khó khăn, thiếu thốn

Xóa

depression

tình trạng đình đốn, tình trạng trì trệ

Xóa

fiscal

(thuộc) tài chính

Xóa

GDP

tổng sản phẩm quốc nội

Xóa

recession

tình trạng suy thoái

Xóa

embargo

lệnh cấm vận