17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

demonstration

sự thể hiện, trình bày

Xóa

schooling

sự dạy dỗ ở nhà trường

Xóa

time-consuming

tốn nhiều thời gian

Xóa

effective

có hiệu quả

Xóa

eradicate

xóa bỏ, diệt

Xóa

curriculum

chương trình giảng dạy

Xóa

compulsory

mang tính bắt buộc

Xóa

require

yêu cầu

Xóa

reform

cải cách

Xóa

lecture

bài giảng

Xóa

creativity

sự sáng tạo

Xóa

passion

niềm say mê, niềm đam mê

Xóa

stimulate

khuyến khích, kích thích

Xóa

campaign

chiến dịch

Xóa

disabled

tàn tật

Xóa

illiteracy

nạn mù chữ

Xóa

blame

đổ lỗi, khiển trách