17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

frequently

thường xuyên

Xóa

drum

gõ gõ, đập đập

Xóa

pain

sự đau đớn, sự đau khổ

Xóa

rusty

cùn, trình độ tồi, lục nghề (do thiếu thực hành)

Xóa

flexibly

linh hoạt, linh động

Xóa

frustrated

bực bội, nản lòng

Xóa

calm

điềm tĩnh, bình tĩnh

Xóa

instantly

ngay tức khắc; lập tức

Xóa

pathetic

thảm bại

Xóa

grasp

nắm được, hiểu thấu (vấn đề,...)

Xóa

attempt

sự cố gắng

Xóa

medal

huy chương

Xóa

persuade

thuyết phục

Xóa

maturity

tính trưởng thành

Xóa

composer

nhà sáng tác nhạc, người soạn nhạc

Xóa

scream

gào thét, hét lên

Xóa

bribe

đút lót, hối lộ, mua chuộc

Xóa

frown

nhăn mặt, cau mày

Xóa

nuisance

người phiền hà, mối phiền toái