17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

curriculum

chương trình giảng dạy

Xóa

scholar

học giả

Xóa

syllabus

chương trình học

Xóa

vocational

(thuộc) nghề nghiệp

Xóa

workshop

hội thảo

Xóa

cookery

nghề nấu ăn

Xóa

feedback

nhận xét, ý kiến phản hồi

Xóa

truant

trốn học, cúp học

Xóa

co-educational

(thuộc) dạy học chung cho học sinh nam và nữ

Xóa

sophomore

sinh viên năm hai

Xóa

concentrate

tập trung

Xóa

cheat

gian lận (thi đấu; học hành)