17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

store

lưu trữ

Xóa

software

phần mềm

Xóa

revolution

cuộc cách mạng

Xóa

replace

thay thế

Xóa

industry

ngành công nghiệp

Xóa

popularity

tính phổ biến

Xóa

network

mạng lưới

Xóa

facilitate

làm cho tuận tiện, dễ dàng

Xóa

disk

đĩa

Xóa

chart

đồ thị, biểu đồ

Xóa

connect

kết nối

Xóa

telecommunication

viễn thông

Xóa

generator

máy phát điện

Xóa

battery

pin

Xóa

technical

(thuộc) kỹ thuật

Xóa

skill

kỹ năng

Xóa

sharp

nhạy bén, thông minh