17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

rich

giàu, giàu có

Xóa

famous

nổi tiếng, nổi danh, trứ danh

Xóa

expensive

đắt tiền

Xóa

garden

vườn

Xóa

fast

nhanh

Xóa

comfortable

thoải mái, dễ chịu, ấm cúng

Xóa

poor

nghèo, bần cùng

Xóa

happy

vui sướng, hạnh phúc

Xóa

teacher

giáo viên, cán bộ giảng dạy

Xóa

uncomfortable

bất tiện, không thoải mái

Xóa

new

mới, mới mẻ, mới lạ