Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

energy

năng lượng

she's full of energy

resource

nguồn tài nguyên

natural resources

recycle

tái chế

recycled paper

generator

máy phát điện

coal

than đá

petroleum

dầu mỏ, xăng dầu

solar

(thuộc) mặt trời

solar energy

renewable

có thể tái tạo

Is the permit renewable?

save

tiết kiệm

waste

lãng phí

an area of waste ground