17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

standard

mức tiêu chuẩn

Xóa

worldwide

trên toàn thế giới

Xóa

factory

nhà máy, xí nghiệp, xưởng

Xóa

manufacture

sự chế tạo, sự sản xuất

Xóa

electricity

điện

Xóa

electric

chạy bằng điện

Xóa

electronics

thiết bị điện tử

Xóa

engine

động cơ

Xóa

engineering

nghề kỹ sư, môn cơ khí, kỹ thuật

Xóa

engineer

kỹ sư

Xóa

international

(thuộc) quốc tế

Xóa

mechanics

cơ học, cơ khí

Xóa

scientific

(thuộc) khoa học; có tính khoa học

Xóa

scientist

nhà khoa học

Xóa

construction

sự xây dựng