Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

standard

mức tiêu chuẩn

standard of height required for recruits to the police force

worldwide

trên toàn thế giới

worldwide fame

factory

nhà máy, xí nghiệp, xưởng

factory workers

manufacture

sự chế tạo, sự sản xuất

manufacture shoes, cement

electricity

điện

positive electricity

electric

chạy bằng điện

an electric generator

electronics

thiết bị điện tử

engine

động cơ

a steam engine

engineering

nghề kỹ sư, môn cơ khí, kỹ thuật

mechanical engineering

engineer

kỹ sư

mechanical engineer

international

(thuộc) quốc tế

mechanics

cơ học, cơ khí

scientific

(thuộc) khoa học; có tính khoa học

scientific research

scientist

nhà khoa học

construction

sự xây dựng

the new railway is still under construction