Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

vocabulary

từ vựng

describe

diễn tả, mô tả, miêu tả

words cannot describe the beauty of the scene

standard

chuẩn, tiêu chuẩn

standard of height required for recruits to the police force

expression

ngữ cố định, cụm từ

to give expression to one's feelings

majority

phần lớn, phần đông, đa số

the majority was (were) in favour of the proposal

colloquialism

thành ngữ thông tục; câu nói thông tục

slang

tiếng lóng

army slang

momentary

chốc lát, nhất thời, tạm thời

a momentary pause

popularity

tính phổ biến, tính quần chúng

win the popularity of the voters

obscurity

sự không có tên tuổi, tình trạng ít người biết đến

retain

ghi nhớ

dykes ratain the river water

linguist

nhà ngôn ngữ học

association

sự liên kết, sự kết hợp, sự kết giao

there has always been a close association between these two schools

abstract

trừu tượng

we may talk of beautiful things, but beauty itself is abstract

identify

nhận diện, nhận biết, nhận ra

can you identify your umbrella among this lot?

appropriate

thích hợp, phù hợp

his formal style of speaking was appropriate to the occasion

diverse

đa dạng, phong phú

her interests are very diverse

scholar

học giả