17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

vocabulary

từ vựng

Xóa

describe

diễn tả, mô tả, miêu tả

Xóa

standard

chuẩn, tiêu chuẩn

Xóa

expression

ngữ cố định, cụm từ

Xóa

majority

phần lớn, phần đông, đa số

Xóa

colloquialism

thành ngữ thông tục; câu nói thông tục

Xóa

slang

tiếng lóng

Xóa

momentary

chốc lát, nhất thời, tạm thời

Xóa

popularity

tính phổ biến, tính quần chúng

Xóa

obscurity

sự không có tên tuổi, tình trạng ít người biết đến

Xóa

retain

ghi nhớ

Xóa

linguist

nhà ngôn ngữ học

Xóa

association

sự liên kết, sự kết hợp, sự kết giao

Xóa

abstract

trừu tượng

Xóa

identify

nhận diện, nhận biết, nhận ra

Xóa

appropriate

thích hợp, phù hợp

Xóa

diverse

đa dạng, phong phú

Xóa

scholar

học giả