17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

lure

nhử, lôi kéo, quyến rũ

Xóa

assembly

sự lắp ráp

Xóa

ramp

đường dốc, bờ dốc

Xóa

jostle

xô đẩy, chen lấn

Xóa

vainly

hão huyền

Xóa

pace

bước đi, tốc độ đi

Xóa

domestication

sự thuần hoá (súc vật)

Xóa

marginal

khó trồng trọt (đất đai)

Xóa

condition

điều kiện

Xóa

latitude

vĩ độ, vĩ tuyến

Xóa

subsistence

sự tồn tại, sự mưu sinh

Xóa

afforestation

sự trồng rừng

Xóa

grumble

càu nhàu, gắt lên

Xóa

overtone

ngụ ý

Xóa

illustrate

minh họa, làm rõ

Xóa

gorgeous

rực rỡ, tráng lệ

Xóa

bride

cô dâu

Xóa

criticism

sự phê bình, chỉ trích

Xóa

abnormal

khác thường, dị thường