17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

loosen

làm lỏng ra, tơi ra

Xóa

melt

chảy ra, làm tan ra

Xóa

starter

người đầu tiên

Xóa

tutor

gia sư

Xóa

rusty

cùn, trình độ tồi, lục nghề (do thiếu thực hành)

Xóa

propaganda

sự tuyên truyền

Xóa

imbalance

sự không cân bằng

Xóa

vast

rộng lớn, mênh mông, bao la

Xóa

astonishment

sự ngạc nhiên, kinh ngạc

Xóa

monotonous

đều đều, đơn điệu

Xóa

imperative

cấp bách, khẩn thiết

Xóa

interlink

kết nối

Xóa

interact

phản ứng (hóa học)

Xóa

intervene

xen vào, can vào

Xóa

numerate

giỏi toán

Xóa

erect

xây dựng, dựng nên

Xóa

contagious

lây, có thể lây lan

Xóa

strike

đánh, đập

Xóa

pain

sự đau đớn, đau khổ