Atomic

ENTERING UNIVERSITY

ENLARGING VOCABULARY 5

học từ vựng

0%

Từ cần học

reserved

/rɪˈzɜːvd/

rụt rè, dè dặt

department

/dɪˈpɑːt.mənt/

phòng ban

flora

/ˈflɔː.rə/

hệ thực vật

entitle

/ɪnˈtaɪ.təl/

cho quyền (làm gì...)

she read a poem entitled "The Apple Tree"

herd

/hɜːd/

bầy, đàn

a herd of cows

repeated

/rɪˈpiː.tɪd/

lặp đi lặp lại

repeated blows

retrieve

/rɪˈtriːv/

phục hồi

retrieve one's suitcase from the left luggage office

commercial

/kəˈmɜː.ʃəl/

quảng cáo

commercial school

fauna

/ˈfɔː.nə/

hệ động vật

innocent

/ˈɪn.ə.sənt/

vô tội

they have imprisoned an innocent man

affluent

/ˈæf.lu.ənt/

giàu có, thịnh vượng

his parents were very affluent

Chọn tất cả