Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

band

nhóm nhạc, ban nhạc

she tied her hair back with a rubber band

music

âm nhạc

study music

newspaper

báo, tờ báo

daily newspaper

television

vô tuyến truyền hình, tivi

picture

bức vẽ, bức chân dung

his picture of cows won a prize

dance

nhảy múa, khiêu vũ

page

trang (sách)

read a few pages of a book

media

phương tiện truyền thông

photo

bức hình, tấm ảnh

radio

máy nghe đài phát thanh, ra-đi-ô

send a message by radio

draw

vẽ

paint

tô vẽ, vẽ

give the door two coats of paint

entertainment

sự giải trí

the entertainment of a group of foreign visitors

sing

hát, ca hát

she sings well

movie

phim, phim truyện

go to [see] a movie

camera

máy chụp hình, máy quay phim

guitar

đàn ghi-ta