Atomic

TOEFL (NEW)

ENTERTAINMENT

học từ vựng

0%

Từ cần học

play

/pleɪ/

vở kịch

the happy sounds of children at play

comedy

/ˈkɒm.ə.di/

tấu hài

disco

/ˈdɪs.kəʊ/

sàn nhảy

casino

/kəˈsiː.nəʊ/

sòng bạc

ballet

/ˈbæl.eɪ/

múa ba lê

pub

/pʌb/

quán rượu

they've gone down to the pub for a drink

exhibit

/ɪɡˈzɪb.ɪt/

vật triển lãm

the museum has some interesting new exhibits from India

circus

/ˈsɜː.kəs/

rạp xiếc

stadium

/ˈsteɪ.di.əm/

sân vận động

orchestra

/ˈɔː.kɪ.strə/

dàn nhạc

a symphony orchestra

scene

/siːn/

cảnh

the scene of the crime

opera

/ˈɒp.ər.ə/

nhạc kịch

theater

/ˈθɪə.tər/

nhà hát

perform

/pəˈfɔːm/

biểu diễn

perform a task

venue

/ˈven.juː/

địa điểm tổ chức

a last-minute change of venue

Chọn tất cả