17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

adapt

thích nghi, chấp nhận, điều chỉnh

Xóa

diverse

thuộc nhiều loại khác nhau

Xóa

feature

đặc tính

Xóa

generation

thế hệ, đời

Xóa

migration

sự di cư

Xóa

physical

thuộc về thể chất

Xóa

process

quá trình

Xóa

strait

eo biển

Xóa

remarkably

đáng kể, đáng chú ý

Xóa

populate

đến định cư

Xóa

astounding

làm kinh ngạc, kinh hoàng

Xóa

continent

lục địa, đại lục

Xóa

region

khu vực, vùng miền

Xóa

nomad

dân du mục

Xóa

grassland

đồng cỏ, bãi cỏ

Xóa

evolve

tiến triển, phát triển

Xóa

inherent

vốn có, cố hữu, bẩm sinh

Xóa

survive

sống sót, sinh tồn

Xóa

resource

tài nguyên, nguồn lực