17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

weakness

điểm yếu, nhược điểm, khuyết điểm

Xóa

strength

điểm mạnh

Xóa

challenge

sự thách thức, sự thử thách

Xóa

leader

người lãnh đạo

Xóa

identity

bản sắc, bản chất

Xóa

explore

tìm hiểu, khảo sát

Xóa

relevant

thích đáng, thích hợp

Xóa

worthwhile

đáng giá, quan trọng

Xóa

welcoming

thân thiện, niềm nở, chào đón

Xóa

skill

kỹ năng

Xóa

promote

đề bạt, thăng chức

Xóa

talented

tài năng