Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

husband

chồng

wife

vợ

she was a good wife and mother

father

bố, ba, cha

mother

mẹ, má

his mother and father are both doctors

daughter

con gái

son

con trai

I have a son and two daughters

sister

chị gái, em gái, chị em gái

grandmother

bà (nội, ngoại)

grandfather

ông

granddaughter

cháu gái (của ông bà)

grandson

cháu trai (của ông bà)

uncle

chú, bác, cậu, dượng

my uncle Ba

aunt

cô, dì, thím, mợ, bác gái

cousin

anh họ, em họ, anh em họ

niece

cháu gái (cô, dì, chú, bác)

nephew

cháu trai (cô, dì, chú, bác)

son-in-law

con rể

daughter-in-law

con dâu

brother-in-law

anh rể, em rể

brother

anh trai, em trai, anh em trai

my elder brother