17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

husband

chồng

Xóa

wife

vợ

Xóa

father

bố, ba, cha

Xóa

mother

mẹ, má

Xóa

daughter

con gái

Xóa

son

con trai

Xóa

sister

chị gái, em gái, chị em gái

Xóa

grandmother

bà (nội, ngoại)

Xóa

grandfather

ông

Xóa

granddaughter

cháu gái (của ông bà)

Xóa

grandson

cháu trai (của ông bà)

Xóa

uncle

chú, bác, cậu, dượng

Xóa

aunt

cô, dì, thím, mợ, bác gái

Xóa

cousin

anh họ, em họ, anh em họ

Xóa

niece

cháu gái (cô, dì, chú, bác)

Xóa

nephew

cháu trai (cô, dì, chú, bác)

Xóa

son-in-law

con rể

Xóa

daughter-in-law

con dâu

Xóa

brother-in-law

anh rể, em rể

Xóa

brother

anh trai, em trai, anh em trai