Atomic

CEFR - Level A1

FAMILY

học từ vựng

0%

Từ cần học

husband

/ˈhʌz.bənd/

chồng

wife

/waɪf/

vợ

she was a good wife and mother

father

/ˈfɑː.ðər/

bố, ba, cha

mother

/ˈmʌð.ər/

mẹ, má

his mother and father are both doctors

daughter

/ˈdɔː.tər/

con gái

son

/sʌn/

con trai

I have a son and two daughters

sister

/ˈsɪs.tər/

chị gái, em gái, chị em gái

grandmother

/ˈɡræn.mʌð.ər/

bà (nội, ngoại)

grandfather

/ˈɡræn.fɑː.ðər/

ông

granddaughter

/ˈɡræn.dɔː.tər/

cháu gái (của ông bà)

grandson

/ˈɡræn.sʌn/

cháu trai (của ông bà)

uncle

/ˈʌŋ.kəl/

chú, bác, cậu, dượng

my uncle Ba

aunt

/ɑːnt/

cô, dì, thím, mợ, bác gái

cousin

/ˈkʌz.ən/

anh họ, em họ, anh em họ

niece

/niːs/

cháu gái (cô, dì, chú, bác)

nephew

/ˈnef.juː/

cháu trai (cô, dì, chú, bác)

son-in-law

/ˈsʌn.ɪn.lɔː/

con rể

daughter-in-law

/ˈdɔː.tər.ɪn.lɔː/

con dâu

brother-in-law

/ˈbrʌð.ə.rɪn.lɔː/

anh rể, em rể

brother

/ˈbrʌð.ər/

anh trai, em trai, anh em trai

my elder brother

Chọn tất cả