17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

alone

một mình

Xóa

friendly

thân thiện

Xóa

lucky

may mắn

Xóa

brave

gan dạ, dũng cảm

Xóa

unkind

không tốt, không tử tế, độc ác

Xóa

fine

ổn

Xóa

favourite

yêu thích, ưa thích

Xóa

strange

lạ, lạ lẫm

Xóa

cool

tuyệt, tốt

Xóa

better

khá hơn

Xóa

ready

sẵn sàng

Xóa

special

đặc biệt

Xóa

unhappy

buồn, không vui

Xóa

bad

tệ hại, xấu

Xóa

feelings

cảm xúc, cảm giác

Xóa

sorry

lấy làm tiếc, xin lỗi