17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

budget

ngân sách, ngân quỹ

Xóa

charge

tính giá, đòi trả, tính tiền

Xóa

cost

giá, chi phí

Xóa

currency

tiền tệ

Xóa

finance

tài chính

Xóa

lend

cho vay

Xóa

loan

tiền cho vay, tiền nợ

Xóa

lose

thua lỗ

Xóa

bankrupt

phá sản, vỡ nợ

Xóa

profit

lợi nhuận

Xóa

tax

thuế

Xóa

taxation

hệ thống thuế

Xóa

value

giá trị (tiền, hàng hóa)

Xóa

liability

tiền nợ, khoản nợ phải trả