Atomic

học từ vựng

%

Từ cần học

announce

/əˈnaʊns/

thông báo

announce a piece of news

regret

/rɪˈɡret/

lấy làm tiếc, hối tiếc

I heard of his death with deep regret

departure

/dɪˈpɑː.tʃər/

sự ra đi, sự khởi hành

his departure is quite unexpected

turbulence

/ˈtɜː.bjə.ləns/

sự nhiễu loạn, sự rối loạn

political turbulence

recommend

/ˌrek.əˈmend/

giới thiệu, tiến cử, đề xuất

can you recommend me a good novel?

complete

/kəmˈpliːt/

đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn

a complete edition of Shakespeare's works

Chọn tất cả