17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

demand

sự yêu cầu, nhu cầu

Xóa

abandon

từ bỏ

Xóa

obtain

đạt được

Xóa

rainfall

lượng mưa

Xóa

irrigation

sự tưới tiêu

Xóa

production

sản lượng

Xóa

productivity

năng suất

Xóa

seed

hạt giống

Xóa

soil

đất trồng

Xóa

incompetence

sự thiếu trình độ, năng lực

Xóa

specialist

chuyên gia

Xóa

hurdle

rào cản

Xóa

technique

kỹ thuật, thủ thuật

Xóa

photosynthesis

(sinh vật học) sự quang hợp

Xóa

sustainable

bền vững

Xóa

boost

nâng cao, đẩy mạnh

Xóa

method

phương pháp