17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

disaster

tai hoạ, thảm hoạ

Xóa

earthquake

động đất

Xóa

volcanic

(thuộc) núi lửa, liên quan tới núi lửa

Xóa

eruption

sự phun trào (núi lửa)

Xóa

survive

sống sót, sinh tồn được

Xóa

island

hòn đảo

Xóa

explosion

vụ nổ, sự nổ