17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

briefcase

cái cặp, cặp sách

Xóa

salad

rau trộn dầu giấm

Xóa

mushroom

nấm

Xóa

mix

trộn, trộn lẫn

Xóa

edge

rìa, lề; bờ, gờ

Xóa

jeep

xe gíp

Xóa

bridge

cây cầu

Xóa

cheese

pho mát

Xóa

passenger

hành khách

Xóa

jam

mứt

Xóa

church

nhà thờ