Học từ vựng

Học từ vựng

  • Đã thuộc (2)
  • Chưa thuộc (11)

area

khu vực

the kitchen is 12 square metres in area (has an area of 12 square metres)

stay

ở lại

stay [at] home

apartment

căn hộ

movie

phim, phim truyện

go to [see] a movie

introduce

giới thiệu

allow me to introduce my wife

visit

thăm, ghé thăm

visiting hours at a hospital