17
Các từ còn yếu
0
Khá vững
0
Các từ nắm vững

Từ có trong bài

Xóa

influence

ảnh hưởng, tác động, chi phối

Xóa

secret

bí mật

Xóa

pursuit

sự theo đuổi, mục tiêu

Xóa

mutual

lẫn nhau, qua lại, chung

Xóa

lifelong

suốt đời

Xóa

loyalty

lòng trung thành

Xóa

readily

dễ dàng

Xóa

trust

lòng tin, sự tin tưởng

Xóa

sympathy

sự cảm thông, sự đồng cảm

Xóa

benefit

lợi, lợi ích

Xóa

pleasure

điều thú vị, niềm say mê

Xóa

changeable

dễ thay đổi, hay thay đổi

Xóa

rumour

tin đồn, lời đồn thổi

Xóa

gossip

chuyện tầm phào, chuyện ngồi lê đôi mách

Xóa

sorrow

nỗi buồn, sự đau khổ, sự buồn phiền

Xóa

suspicious

sự hoài nghi, sự ngờ vực

Xóa

uncertain

không kiên định